Cấu hình Chiến lược Trade (mục 6+7)

Đây là phần CONFIG — bật/tắt, trọng số, tham số cho từng phương pháp xác định Regime (xu hướng thị trường). Phần TÍNH TOÁN THẬT (Regime → Gate A/B → Scoring, chạy trên nến thật) đã build xong — xem/test tại Test Regime + Gate + ScoringActive Signals.

1. Khung thời gian — chọn bộ nào muốn quét (được chọn nhiều bộ)

Context (T1) = bối cảnh/xu hướng lớn · Entry (T2) = tín hiệu vào lệnh · Trigger (T3) = khung gửi signal thật. Mỗi bộ có T1/T2/T3 CỐ ĐỊNH — bật bộ nào thì quét symbol theo ĐÚNG bộ đó, bật nhiều bộ cùng lúc = quét độc lập theo TỪNG bộ, ra kết quả riêng (1 symbol có thể Pass ở bộ này nhưng Reject ở bộ khác).

Bật Tên bộ T1 (Context) T2 (Entry) T3 (Trigger)
Scalping H4 H1 M5
Day Trading D1 H4 M15
Swing Trading W1 D1 H4
2. L0 Regime Identification Engine (multi-method)

Mỗi phương pháp là 1 "phiếu bầu" về xu hướng thị trường, gộp lại theo trọng số (Weight) — không phải chỉ 1 công thức duy nhất quyết định.

EMA Fast/Slow Trend

So sánh EMA nhanh/chậm + độ dốc (slope).
Trọng số: 0.25

Hi/Lo Swing Structure

HH+HL (tăng) / LH+LL (giảm) — xác nhận sau N nến (causal, không nhìn tương lai).
Trọng số: 0.25

ADX Context (độc lập)

Đo SỨC MẠNH xu hướng (không phải hướng) — tách biệt với ADX dùng ở Gate A sau này.
Trọng số: 0.25

Volatility Regime (ATR%)

ATR% vượt percentile trong khung lookback → đánh dấu cỡ "Crisis" (biến động cực đoan).
Trọng số: 0.25

Market Breadth (optional, mặc định tắt)

% symbol trong Core Universe đang trên EMA200 D1 — đo sức khoẻ thị trường tổng thể.

Benchmark Dominance Trend (optional, mặc định tắt)

Gốc tài liệu gọi "BTC Dominance" — chỉ có ý nghĩa với Crypto. Loại tài sản khác nên để tắt.
Tổng trọng số hiện tại: 1.00 (đúng 1.0)
Đã mất kết nối hoặc có lỗi không mong muốn. Tải lại 🗙