Pre-Filter Result
1. Public Provider — lấy Top N / danh sách ứng viên
Không gắn với 1 sàn cụ thể, chỉ dùng cho Universe Discovery — tách riêng khỏi rate-limit dành cho bước Pre-Filter chính bên dưới.
| Provider | API Key | Description | Thông tin lấy mỗi lần gọi |
|---|---|---|---|
| CoinGecko | Nguồn chính cho Top N theo Market Cap (crypto). Chạy hiếm (Universe Discovery), không phải mỗi vòng quét. | Symbol + thứ hạng Market Cap (tối đa 250 mã/lần gọi) | |
| CoinMarketCap | Dự phòng khi CoinGecko lỗi (Fallback Chain, mục 15 kiến trúc). Cùng tần suất hiếm như CoinGecko. | Symbol + thứ hạng Market Cap | |
| Finnhub | Nguồn dữ liệu Stock (không phải sàn để trade — chỉ Scanner dùng để lọc, đặt lệnh thật phải qua IBKR hoặc broker khác). | Giá hiện tại (KHÔNG có Volume/Bid-Ask ở free tier) | |
| Interactive Broker | Kết nối TWS/Gateway (socket, không phải REST) — dùng CHUNG cho Stock+Forex+Future. Nhập theo format "host:port:clientId", VD 127.0.0.1:4002:9001. | Bid/Ask/Last qua snapshot — không có Volume |
2. Provider sàn — Test API + Pre-Filter
Chọn 1 cặp (Provider, Market Type) đang bật ở Provider & Asset — dropdown dùng chung cho cả fetch nến theo khung giờ (Test API) và Pre-Filter (Volume/Spread/Price/Blacklist).
Test API — số nến lấy được theo từng khung giờ
Gọi 1 lần Ticker + (nếu sàn có OHLC wire) 7 lần OHLC cho symbol đã chọn ở trên, đếm số nến thật lấy được.
Pre-Filter (Volume/Spread/Price/Blacklist)
Fetch toàn bộ symbol đã cấu hình cho Provider đã chọn ở trên, áp threshold Pre-Filter của đúng cặp (Provider, MarketType) đó.